| Thông tin bài tập | Số lượt làm |
|---|---|
201 Kiểm tra năm sinh (Code 139) | 2147 |
202 Giải mã chuỗi sang tên (Code 75) | 2748 |
203 Thống kê ID dạng 2 (Code 184) | 2025 |
204 Thống kê ID dạng 3 (Code 185) | 1895 |
205 Giải mã chuỗi sang thời gian (Code 72) | 2755 |
206 Hiệu chữ số (Code 147) | 2134 |
207 Vị trí xuất hiện của từ (Code 126) | 2372 |
208 Phần tử lớn nhất và lớn nhì (Code 121) | 2310 |
209 Tổng các chữ số (Code 123) | 2631 |
210 Sức mạnh của chuỗi (Code 125) | 2328 |
211 Khóa học dài nhất (Code 74) | 2700 |
212 Điểm thi cao nhất (Code 128) | 2327 |
213 Chuyển mảng thành chuỗi tăng dần (Code 71) | 2519 |
214 Chuyển số có 3 chữ số thành chữ (Code 70) | 2757 |
215 Giải mã chuỗi sang mật thư (Code 76) | 2946 |
216 Khóa học dài nhất nâng cao (Code 77) | 2973 |
217 Thống kê khóa học (Code 78) | 2907 |





